Nghĩa của từ "for a song" trong tiếng Việt

"for a song" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

for a song

US /fɔr ə sɔŋ/
UK /fɔːr ə sɒŋ/
"for a song" picture

Thành ngữ

với giá rất rẻ, rẻ mạt

for very little money; very cheaply

Ví dụ:
I bought this antique vase for a song at the flea market.
Tôi đã mua chiếc bình cổ này với giá rất rẻ ở chợ trời.
They sold their old car for a song just to get rid of it quickly.
Họ đã bán chiếc xe cũ với giá rẻ mạt chỉ để tống khứ nó đi nhanh chóng.